translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "hành lý" (1)
hành lý
English Nluggage
gửi hành lý quá cỡ
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "hành lý" (5)
hành lý xách tay
English Ncarry-on baggage
Anh có hành lý xách tay không?
My Vocabulary
hành lý ký gửi
English Nchecked baggage
có nhiều hành lý ký gửi
My Vocabulary
hành lý quá cân
English Nexcess baggage
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
My Vocabulary
nhận hành lý
English Nbaggage claim
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
My Vocabulary
xếp dọn xong hành lý
English Vfinish loading
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "hành lý" (8)
gửi hành lý quá cỡ
Anh có hành lý xách tay không?
không có chất gây nổ trong hành lý
có nhiều hành lý ký gửi
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
hành lý quá kích cỡ
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
khai báo hành lý
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y